johannes evangelista purkinje

Định nghĩa

Danh từ riêng: Johannes Evangelista Purkinje (1787–1869) một nhà sinh lý học người Séc (Bohemia), nổi tiếng với những khám phá về tế bào Purkinje mạng lưới Purkinje trong hệ thần kinh tim mạch.

dụ sử dụng
  • (Johannes Evangelista Purkinje was the first to describe the nerve cells in the cerebellum, now called Purkinje cells.)
  • (The Purkinje network in the heart is named after Johannes Evangelista Purkinje.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (The work of Johannes Evangelista Purkinje laid the foundation for modern neurophysiology.)
  • (The name of Johannes Evangelista Purkinje often appears in textbooks on anatomy and physiology.)
Biến thể từ gần giống
  • Tế bào Purkinje (Purkinje cell): tế bào thần kinh lớn trong vỏ tiểu não.
    • Tế bào Purkinje đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động. (Purkinje cells play a key role in coordinating movement.)
  • Mạng lưới Purkinje (Purkinje network): hệ thống sợi tim dẫn truyền xung điện.
    • Mạng lưới Purkinje giúp tim co bóp đồng bộ. (The Purkinje network helps the heart contract synchronously.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một nhà khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Khám phá của Purkinje (Purkinje's discovery): chỉ các phát hiện khoa học của ông.
    • Khám phá của Purkinje về tế bào thần kinh đã thay đổi ngành sinh lý học. (Purkinje's discovery of nerve cells changed the field of physiology.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.